Tổng giá tiền:
38.850.000 Đ
Hotline: 0968 674 634 MỘT THƯƠNG HIỆU TRIỆU NIỀM TIN
| Cảm biến hình ảnh | CIS x 2 |
| Độ phân giải quang học | 600 dpi |
| Độ phân giải phần cứng | Quét phẳng: 600 x 1200 dpi |
| Quét ở ADF: 600 x 600 dpi | |
| Dung lượng ADF | 1. 50 tờ (A4/ Letter, 70 g/m² hoặc 18 Pound), độ dày tối đa dưới 5mm (0,2") |
| 2. 20 tờ (Danh thiếp) | |
| Lưu ý: Dung lượng ADF tối đa thay đổi tùy vào trọng lượng giấy | |
| Tốc độ quét (ADF) | 15 tờ/phút, 30 ảnh/phút (Chế độ thang xám, 200 dpi, khổ A4 đặt thẳng) |
| 15 tờ/phút, 30 ảnh/phút (Chế độ đen trắng, 200 dpi, khổ A4 đặt thẳng) | |
| 9 tờ/phút, 10 ảnh/phút (Chế độ màu, 200 dpi, khổ A4 đặt thẳng) | |
| Lưu ý: Kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào phần mềm quét, bộ vi xử lý của máy tính và bộ nhớ hệ thống | |
| Vùng quét (WxL) | Quét phẳng: Tối đa: 216 x 297 mm (8,5” x 11,69”) Tối thiểu: 12,7 x 12,7 mm (0,5” x 0,5”) |
| Quét ở ADF: Tối đa: 216 x 356 mm (8,5” x 14”) Tối thiểu: 12,7 x 12,7 mm (0,5” x 0,5”) |
|
| Kích cỡ giấy cho phép (W x L) | Quét phẳng: Tối đa: 216 x 297 mm (8,5” x 11,69”) Tối thiểu: 12,7 x 12,7 mm (0,5” x 0,5”) |
| Quét ở ADF: Tối đa: 220 x 356 mm (8,66” x 14”) Tối thiểu: 90 x 50,8 mm (3,55” x 2”) |
|
| Trọng lượng giấy cho phép (độ dày) | 50 - 120 g/m² (14 - 32 Lbs) |
| Công suất quét hàng ngày (Tờ) | 1,000 |
| Nút chức năng | PC1, Scan, OCR, Custom, PC2 |
| Nguồn điện | 24 Vdc / 0,75 A |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 |
| Trọng lượng | 3,78 kg (8,33 Lbs) |
| Kích thước (W x D x H) | 418 x 326 x 101 mm (16,45” x 12,83” x 4”) |
| Chuẩn kết nối | Chuẩn TWAIN |
| Phần mềm đi kèm | DocAction ABBYY FineReader Sprint |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows XP / Vista / 7/8/10 |
Giám đốc: Nguyễn Quang Phúc
Mã số thuế: 0108211729
Hotline: 0968 674 634
Kỹ thuật: 0945 912 848
Số 27 ngõ 125 Trương Định - Hà Nội
Face Book
Youtube
Google +